Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh mất
うしなう - 「失う」|=Mất tự do là mất tất cả|+ 自由を失う者は、すべてを失う。|=Việc kiện cáo lấy mất thời gia tiền bạc sự thảnh thơi và cả bạn bè|+ 訴訟で、金と時間と心の安らぎと、そして友人まで失う。|=しっつい - 「失墜する」|=ふんしつ - 「紛失する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh mạt chược
-
đánh máy
-
danh môn
-
danh mục
-
danh mục chính thức hàng hóa nhập khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh mất
* Từ tham khảo/words other:
- đánh mạt chược
- đánh máy
- danh môn
- danh mục
- danh mục chính thức hàng hóa nhập khẩu