Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh mục
しんこくしょ - 「申告書」|=ひんもくひょう - 「品目表」|=めいもく - 「名目」
* Từ tham khảo/words other:
-
danh mục chính thức hàng hóa nhập khẩu
-
danh mục chính thức hàng hóa xuất khẩu
-
danh mục ghi các món ăn trong bữa ăn
-
danh mục hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế
-
danh mục hàng miễn thuế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh mục
* Từ tham khảo/words other:
- danh mục chính thức hàng hóa nhập khẩu
- danh mục chính thức hàng hóa xuất khẩu
- danh mục ghi các món ăn trong bữa ăn
- danh mục hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế
- danh mục hàng miễn thuế