Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh máy
タイプする|=đánh máy bức thư|+ 手紙を 〜 する|=たいぷらいたーをうつ - 「タイプライターを打つ」
* Từ tham khảo/words other:
-
danh môn
-
danh mục
-
danh mục chính thức hàng hóa nhập khẩu
-
danh mục chính thức hàng hóa xuất khẩu
-
danh mục ghi các món ăn trong bữa ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh máy
* Từ tham khảo/words other:
- danh môn
- danh mục
- danh mục chính thức hàng hóa nhập khẩu
- danh mục chính thức hàng hóa xuất khẩu
- danh mục ghi các món ăn trong bữa ăn