Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh dây thép
だでんをする - 「打電をする」|=でんぽうをうつ - 「電報を打つ」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đến chết
-
đánh điện
-
đánh địt
-
đánh đổ
-
đánh đòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh dây thép
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đến chết
- đánh điện
- đánh địt
- đánh đổ
- đánh đòn