Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh đổ
こぼす - 「零す」|=đánh đổ cơm|+ ご飯をこぼす|=だとうする - 「打倒する」|=たらす - 「垂らす」|=ひっくりかえす - 「ひっくり返す」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đòn
-
danh dự
-
đánh đu
-
đánh du kích
-
danh dụm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh đổ
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đòn
- danh dự
- đánh đu
- đánh du kích
- danh dụm