Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh dấu
かくする - 「画する」|=đánh dấu một kỷ nguyên mới|+ 新紀元を画する|=きごうをつける - 「記号をつける」|=しるす - 「記す」|=めいきする - 「明記する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đầu
-
đánh dây thép
-
đánh đến chết
-
đánh điện
-
đánh địt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh dấu
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đầu
- đánh dây thép
- đánh đến chết
- đánh điện
- đánh địt