Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh đầu
ヘディングする
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh dây thép
-
đánh đến chết
-
đánh điện
-
đánh địt
-
đánh đổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh đầu
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dây thép
- đánh đến chết
- đánh điện
- đánh địt
- đánh đổ