| đánh dạt | うちあげる - 「打ち上げる」|=bị đánh dạt lên bờ biển sau khi bị mất phương hướng|+ 方向感覚を失ったために海岸に打ち上げられる|=phát hiện một con cá voi bị đánh dạt lên bờ biển|+ 海岸に打ち上げられたクジラを発見する|=sóng đánh dạt con tàu lên bờ|+ ボートを岸に打ち上げる(波などが)|=Sau cơn bão, những con tàu hỏng bị đánh dạt vào bờ|+ あらしの後、壊れた船が岸に打ち上げた |
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dấu
- đánh đầu
- đánh dây thép
- đánh đến chết
- đánh điện