Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh đắm
げきちんする - 「撃沈する」|=430 tàu chiến bị đánh đắm.|+ 430隻の戦艦が撃沈された。|=しずめる - 「沈める」|=Đánh đắm chiến hạm.|+ 戦艦を沈める
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đắm tàu v,
-
đánh (đàn)
-
đánh đàn
-
đánh đập
-
đánh dạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh đắm
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đắm tàu v,
- đánh (đàn)
- đánh đàn
- đánh đập
- đánh dạt