Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh đập
うつ - 「打つ」|=おうだ - 「殴打」|=thủa nhỏ, cậu bé thường bị bố đánh đập bằng những trận đòn kinh khủng|+ 少年の父親は彼に荒々しい殴打を与えた|=おうだする - 「殴打する」|=đánh đập tàn tệ|+ 〜を激しく殴打する|=đánh đập ai đó|+ (人) を殴打する
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh dạt
-
đánh dấu
-
đánh đầu
-
đánh dây thép
-
đánh đến chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh đập
* Từ tham khảo/words other:
- đánh dạt
- đánh dấu
- đánh đầu
- đánh dây thép
- đánh đến chết