Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh cho bóng
つやをだす - 「つやを出す」
* Từ tham khảo/words other:
-
dành cho đàn ông
-
dành cho người nước ngoài
-
đánh chớp nhoáng
-
đánh cờ
-
đanh đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh cho bóng
* Từ tham khảo/words other:
- dành cho đàn ông
- dành cho người nước ngoài
- đánh chớp nhoáng
- đánh cờ
- đanh đá