Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đanh đá
あつかましい - 「厚かましい」|=ずぶとい - 「図太い」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đấm
-
đánh đắm
-
đánh đắm tàu v,
-
đánh (đàn)
-
đánh đàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đanh đá
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đấm
- đánh đắm
- đánh đắm tàu v,
- đánh (đàn)
- đánh đàn