Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh đấm
げきちんする - 「撃沈する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đắm
-
đánh đắm tàu v,
-
đánh (đàn)
-
đánh đàn
-
đánh đập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh đấm
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đắm
- đánh đắm tàu v,
- đánh (đàn)
- đánh đàn
- đánh đập