Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đằng xa
えんぽう - 「遠方」|=Có thể nhìn thấy núi Aso từ đằng xa.|+ 遠方に阿蘇山が見える。|=とおく - 「遠く」|=Nhà tôi ở cách xa Trung tâm Hà Nội|+ 私の家はハノイセンターから遠く離れたところにある
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng xã hội
-
đảng xã hội chủ nghĩa
-
đảng xã hội dân chủ
-
đáng xấu hổ
-
đang xây dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đằng xa
* Từ tham khảo/words other:
- đảng xã hội
- đảng xã hội chủ nghĩa
- đảng xã hội dân chủ
- đáng xấu hổ
- đang xây dựng