Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang xây dựng
こうじちゅう - 「工事中」 - [CÔNG SỰ TRUNG]|=Tuyến đường đang xây dựng (đang trong quá trình xây dựng)|+ 工事中の道路|=phạm vi từ đây cho đến bốn dặm tới đang trong quá trình xây dựng|+ ここから4マイル先まで工事中|=Cấm đi lại do đang xây dựng|+ 工事中のため通行止めだ
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng yêu
-
dáng yểu điệu
-
dáng yểu điệu thục nữ
-
dáng yêu kiều
-
đang yêu nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- đáng yêu
- dáng yểu điệu
- dáng yểu điệu thục nữ
- dáng yêu kiều
- đang yêu nhau