Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang yêu nhau
こいなか - 「恋仲」 - [LUYẾN TRỌNG]|=Gây ra mối bất hòa giữa đôi nam nữ đang yêu nhau|+ 恋仲の男女に不和の原因を作る|=nam nữ đang yêu nhau|+ 恋仲の男女
* Từ tham khảo/words other:
-
đăng-ten
-
đang..
-
đang aux
-
danh
-
dành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang yêu nhau
* Từ tham khảo/words other:
- đăng-ten
- đang..
- đang aux
- danh
- dành