Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang aux
|=さいちゅう - 「最中」|=Xe máy của tôi hiện đang sửa.|+ オートバイは今修理の最中です。
* Từ tham khảo/words other:
-
danh
-
dành
-
đanh
-
đánh
-
danh bạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang aux
* Từ tham khảo/words other:
- danh
- dành
- đanh
- đánh
- danh bạ