Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẳng vị
とうい - 「等位」 - [ĐẲNG VỊ]|=phân tích đẳng vị|+ 分析的連結的等位接続
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng viên
-
đảng viên quốc xã
-
dáng vóc
-
đằng xa
-
đảng xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẳng vị
* Từ tham khảo/words other:
- đảng viên
- đảng viên quốc xã
- dáng vóc
- đằng xa
- đảng xã hội