Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảng viên
とういん - 「党員」|=とうじん - 「党人」 - [ĐẢNG NHÂN]|=chính Đảng/Đảng viên chính trị|+ 党人派
* Từ tham khảo/words other:
-
đảng viên quốc xã
-
dáng vóc
-
đằng xa
-
đảng xã hội
-
đảng xã hội chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảng viên
* Từ tham khảo/words other:
- đảng viên quốc xã
- dáng vóc
- đằng xa
- đảng xã hội
- đảng xã hội chủ nghĩa