Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đằng vân
うんじょうにとびたつ - 「雲上に飛び立つ」|=うんじょうにのぼる - 「雲上に昇る」
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng vẻ
-
dáng vẻ đáng tôn quý
-
dáng vẻ nhìn từ sau lưng
-
dáng vẻ thể thao
-
dáng vẻ yểu điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đằng vân
* Từ tham khảo/words other:
- dáng vẻ
- dáng vẻ đáng tôn quý
- dáng vẻ nhìn từ sau lưng
- dáng vẻ thể thao
- dáng vẻ yểu điệu