Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy xung quanh
かけまわる - 「駆け回る」 - [KHU HỒI]|=chạy quanh phòng|+ 部屋を駆け回る
* Từ tham khảo/words other:
-
chảy xuôi
-
che
-
chè
-
chẻ
-
chê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy xung quanh
* Từ tham khảo/words other:
- chảy xuôi
- che
- chè
- chẻ
- chê