Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che
おおいかくす - 「覆い隠す」|=che mặt bằng tay áo|+ 顔を袖で覆い隠す|=おおう - 「覆う」|=che lấp khuyết điểm|+ 欠点を覆う|=che mặt bằng hai tay|+ 両手で顔を覆う|=かくす|=さえぎる - 「遮る」|=とじる - 「閉じる」
* Từ tham khảo/words other:
-
chè
-
chẻ
-
chê
-
chế
-
chê bai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che
* Từ tham khảo/words other:
- chè
- chẻ
- chê
- chế
- chê bai