Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháu trai
おい - 「甥」|=Tôi có 3 cháu trai nhưng lại chẳng có cháu gái nào.|+ 私には甥は3人いるが,姪はいない。|=まごむすこ - 「孫息子」
* Từ tham khảo/words other:
-
chậu trồng cây
-
chậu trồng hoa
-
châu Úc
-
chay
-
chày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháu trai
* Từ tham khảo/words other:
- chậu trồng cây
- chậu trồng hoa
- châu Úc
- chay
- chày