Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu trồng hoa
はち - 「鉢」|=Bình hoa được làm bằng đất sét|+ 粘土製の植木鉢|=Chậu hoa dại|+ 雑草の生えた植木鉢
* Từ tham khảo/words other:
-
châu Úc
-
chay
-
chày
-
cháy
-
chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu trồng hoa
* Từ tham khảo/words other:
- châu Úc
- chay
- chày
- cháy
- chảy