Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu rửa
てあらいばち - 「手洗い鉢」 - [THỦ TẨY BÁT]|=ながし - 「流し」|=Chậu rửa dùng trong bệnh viện.|+ 病院用流し|=Chậu rửa được đặt chính giữa nhà bếp.|+ 台所の中央に置かれた流し
* Từ tham khảo/words other:
-
chậu rửa bát
-
chậu rửa mặt
-
chậu rửa tay
-
châu thổ
-
châu thổ sông Cửu Long
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu rửa
* Từ tham khảo/words other:
- chậu rửa bát
- chậu rửa mặt
- chậu rửa tay
- châu thổ
- châu thổ sông Cửu Long