Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu rửa bát
ながしもと - 「流し元」 - [LƯU NGUYÊN]
* Từ tham khảo/words other:
-
chậu rửa mặt
-
chậu rửa tay
-
châu thổ
-
châu thổ sông Cửu Long
-
châu thổ sông Mêkông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu rửa bát
* Từ tham khảo/words other:
- chậu rửa mặt
- chậu rửa tay
- châu thổ
- châu thổ sông Cửu Long
- châu thổ sông Mêkông