| cháu gái | まごむすめ - 「孫娘」|=Ông ấy đã mang theo cháu gái sang Califoócnia.|+ 彼は孫娘をカリフォルニアへ連れていった|=Tôi đang làm cái bổn phận của mình. Tôi vẫn luôn nói với cháu gái tôi rằng tôi mong có chắt biết chừng nào.|+ 私は自分の役目を果たしているわ。どんなにひ孫を待ち望んでいるか孫娘に話しているの。|=めい - 「姪」 |
* Từ tham khảo/words other:
- chậu giặt bằng kim loại
- chậu hoa
- châu lệ
- chau mày
- châu Mỹ