Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chau mày
かおをしかめる - 「顔をしかめる」 - [NHAN]|=chau mày ra vẻ nổi giận|+ わざと怒ったように顔をしかめる
* Từ tham khảo/words other:
-
châu Mỹ
-
châu Mỹ La Tinh
-
châu Mỹ La tinh
-
châu ngọc
-
châu Phi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chau mày
* Từ tham khảo/words other:
- châu Mỹ
- châu Mỹ La Tinh
- châu Mỹ La tinh
- châu ngọc
- châu Phi