Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châu Phi
アフリカ|=Tây Nam Châu Phi|+ 南西アフリカ|=あふりかしゅう - 「アフリカ州」
* Từ tham khảo/words other:
-
chậu rửa
-
chậu rửa bát
-
chậu rửa mặt
-
chậu rửa tay
-
châu thổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châu Phi
* Từ tham khảo/words other:
- chậu rửa
- chậu rửa bát
- chậu rửa mặt
- chậu rửa tay
- châu thổ