| chặt ad | ぎっしり|=lèn chặt|+ 〜(と)詰める|=ぎゅっと|=Người phụ nữ đó ôm chặt đứa bé trong tay|+ その女性は赤ん坊を両腕でぎゅっと抱きに締めた|=ぎゅうぎゅう|=thít chặt|+ 〜と締める|=タイト|=きりはなす - 「切り離す」|=chặt chân tay|+ 〜の手足を切り離す|=きる - 「切る」|=きをきる - 「木を切る」|=chặt cây thông để cho Lễ giáng sinh|+ クリスマスのためにもみの木を切る|=けんごな - 「堅固な」|=じょうぶな - 「丈夫な」 |
* Từ tham khảo/words other:
- cháu
- châu
- chầu
- chấu
- chậu