Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu
たらい - 「盥」|=たらい|=はち - 「鉢」|=chậu cây trồng nhỏ|+ 小さな植木鉢
* Từ tham khảo/words other:
-
châu Á
-
châu Âu
-
châu báu
-
chấu cắm điện
-
chậu cây cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu
* Từ tham khảo/words other:
- châu Á
- châu Âu
- châu báu
- chấu cắm điện
- chậu cây cảnh