Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
châu Âu
おうしゅう - 「欧州」|=được đánh giá cao ở Châu Âu|+ 欧州で高い評価を受ける|=dòng tiền vốn chảy từ Châu Âu sang Mỹ|+ 欧州から米国への資金の流出|=ヨーロッパ|=ヨーロッパ
* Từ tham khảo/words other:
-
châu báu
-
chấu cắm điện
-
chậu cây cảnh
-
chẫu chàng
-
châu chấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
châu Âu
* Từ tham khảo/words other:
- châu báu
- chấu cắm điện
- chậu cây cảnh
- chẫu chàng
- châu chấu