Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu cây cảnh
うえきばち - 「植木鉢」
* Từ tham khảo/words other:
-
chẫu chàng
-
châu chấu
-
châu Đại dương
-
cháu đích tôn
-
cháu gái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu cây cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- chẫu chàng
- châu chấu
- châu Đại dương
- cháu đích tôn
- cháu gái