Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất phụ gia
てんかぶつ - 「添加物」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất prôpan
-
chặt quá
-
chất rắn
-
chất sáp đánh bóng
-
chất sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất phụ gia
* Từ tham khảo/words other:
- chất prôpan
- chặt quá
- chất rắn
- chất sáp đánh bóng
- chất sắt