Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất sắt
てつぶん - 「鉄分」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất silic
-
chất strontium
-
chất sữa
-
chát tai
-
chất tạo hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất sắt
* Từ tham khảo/words other:
- chất silic
- chất strontium
- chất sữa
- chát tai
- chất tạo hương