Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất sữa
にゅうじゅう - 「乳汁」 - [NHŨ CHẤP]
* Từ tham khảo/words other:
-
chát tai
-
chất tạo hương
-
chất tạo mùi
-
chất tạo mùi hương
-
chất tẩy rửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất sữa
* Từ tham khảo/words other:
- chát tai
- chất tạo hương
- chất tạo mùi
- chất tạo mùi hương
- chất tẩy rửa