Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt mía
さとうきびをきる - 「砂糖黍を切る」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nhầy ở mũi
-
chất nhờn
-
chất nhũ hóa
-
chặt như nêm adj,
-
chất nhũ tương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt mía
* Từ tham khảo/words other:
- chất nhầy ở mũi
- chất nhờn
- chất nhũ hóa
- chặt như nêm adj,
- chất nhũ tương