Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt như nêm adj,
ぎゅうづめ - 「ぎゅう詰め」 - [CẬT]
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nhũ tương
-
chật ních
-
chất nicôtin
-
chất nổ
-
chất nổ đẩy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt như nêm adj,
* Từ tham khảo/words other:
- chất nhũ tương
- chật ních
- chất nicôtin
- chất nổ
- chất nổ đẩy