Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chật ních
うようよ|=chỗ nào đó chất ních, chật cứng người...|+ (場所が)うようよしている|=ぎゅうぎゅう|=lèn khách lên chật ních xe|+ 乗客を〜につめこむ
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nicôtin
-
chất nổ
-
chất nổ đẩy
-
chất nổ plastic
-
chát óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chật ních
* Từ tham khảo/words other:
- chất nicôtin
- chất nổ
- chất nổ đẩy
- chất nổ plastic
- chát óc