Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất keo
こうじょう - 「膠状」 - [* TRẠNG]|=Gắn bằng chất keo|+ 膠状でつける|=コロイド
* Từ tham khảo/words other:
-
chất kháng sinh
-
chất khoáng
-
chất khử mùi
-
chất khử trùng
-
chất kích nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất keo
* Từ tham khảo/words other:
- chất kháng sinh
- chất khoáng
- chất khử mùi
- chất khử trùng
- chất kích nổ