Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất insulin
インシュリン|=Bệnh tiểu đường không phụ thuộc vào insulin|+ インシュリン非依存性糖尿病|=Bệnh tiểu đường phụ thuộc vào insulin|+ インシュリン依存の糖尿病|=Xúc tiến sản xuất chất insulin|+ インシュリンの生産を促進する
* Từ tham khảo/words other:
-
chất Iridium
-
chất kali
-
chất keo
-
chất kháng sinh
-
chất khoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất insulin
* Từ tham khảo/words other:
- chất Iridium
- chất kali
- chất keo
- chất kháng sinh
- chất khoáng