Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất kali
カリウム|=tuabin kali|+ カリウム・タービン|=Phương pháp kali-argon|+ カリウムーアルゴン法|=kali amit|+ カリウム・アミド
* Từ tham khảo/words other:
-
chất keo
-
chất kháng sinh
-
chất khoáng
-
chất khử mùi
-
chất khử trùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất kali
* Từ tham khảo/words other:
- chất keo
- chất kháng sinh
- chất khoáng
- chất khử mùi
- chất khử trùng