Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất hữu cơ
ゆうきぶつ - 「有機物」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất insulin
-
chất Iridium
-
chất kali
-
chất keo
-
chất kháng sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất hữu cơ
* Từ tham khảo/words other:
- chất insulin
- chất Iridium
- chất kali
- chất keo
- chất kháng sinh