Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất diệp lục
ようりょくそ - 「葉緑素」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dính
-
chất dinh dưỡng
-
chặt đổ
-
chất độc
-
chất độc Sarin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất diệp lục
* Từ tham khảo/words other:
- chất dính
- chất dinh dưỡng
- chặt đổ
- chất độc
- chất độc Sarin