Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất dính
アラビアゴム
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dinh dưỡng
-
chặt đổ
-
chất độc
-
chất độc Sarin
-
chất đống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất dính
* Từ tham khảo/words other:
- chất dinh dưỡng
- chặt đổ
- chất độc
- chất độc Sarin
- chất đống