Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đống
さんせき - 「山積する」|=ためる - 「溜める」|=つみかさねる - 「積み重ねる」|=つもる - 「積もる」|=Câu chuyện liên quan đến~chất đầy như núi|+ 〜に関して積もる話が山ほどある
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đống như núi
-
chất đồng phân
-
chất đồng phân (hóa học)
-
chất đồng vị
-
chất đốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đống
* Từ tham khảo/words other:
- chất đống như núi
- chất đồng phân
- chất đồng phân (hóa học)
- chất đồng vị
- chất đốt