Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đồng vị
アイソトープ|=hiệu quả của chất đồng vị|+ アイソトープ効果|=thuốc có chất đồng vị|+ 医療用アイソトープ
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đốt
-
chất este
-
chất etylen
-
chất fê-rông
-
chất gali
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đồng vị
* Từ tham khảo/words other:
- chất đốt
- chất este
- chất etylen
- chất fê-rông
- chất gali