Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất đồng phân
イソたい - 「イソ体」
* Từ tham khảo/words other:
-
chất đồng phân (hóa học)
-
chất đồng vị
-
chất đốt
-
chất este
-
chất etylen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất đồng phân
* Từ tham khảo/words other:
- chất đồng phân (hóa học)
- chất đồng vị
- chất đốt
- chất este
- chất etylen