| chất điện phân | でんかいえき - 「電解液」 - [ĐIỆN GIẢI DỊCH]|=Dung dịch điện phân cân bằng.|+ 平衡電解液|=dung dịch điện phân chính|+ 先行電解液|=でんかいしつ - 「電解質」 - [ĐIỆN GIẢI CHẤT]|=Làm cho các tế bào trong thành ruột tiết ra chất điện phân.|+ 腸管壁の細胞に電解質を分泌させる|=sự bất thường trong máu của chất điện giải do hóa chất|+ 薬物による電解質の血中レベルの異常 |
* Từ tham khảo/words other:
- chất diệp lục
- chất dính
- chất dinh dưỡng
- chặt đổ
- chất độc