Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt đầu
きりはなす - 「切り離す」|=chặt chân tay|+ 〜の手足を切り離す|=Dứt suy nghĩ ra khỏi đầu về cái gì~|+ 〜のことから頭を切り離す
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dễ cháy nổ
-
chất để pha loãng sơn
-
chất dẻo
-
chất dịch hữu cơ trong cơ thể
-
chất điện phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt đầu
* Từ tham khảo/words other:
- chất dễ cháy nổ
- chất để pha loãng sơn
- chất dẻo
- chất dịch hữu cơ trong cơ thể
- chất điện phân